Phép dịch "frater" thành Tiếng Việt

thầy tu dốt là bản dịch của "frater" thành Tiếng Việt.

frater noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thầy tu dốt

    (từ cũ; nghĩa cũ, thân mật) thầy tu dốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frater" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch