Phép dịch "fracturation" thành Tiếng Việt
fracturation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fracturation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fracturation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy lực cắt phá
Thêm ví dụ
Thêm