Phép dịch "fragment" thành Tiếng Việt
mảnh, đoạn, mẩu là các bản dịch hàng đầu của "fragment" thành Tiếng Việt.
fragment
noun
masculine
ngữ pháp
Une des parties en lesquelles se divise une unité. [..]
-
mảnh
nounJ'aimerais jeter un oeil aux fragments de la bombe au plus vite.
Tôi muốn xem các mảnh bom ngay khi có thể.
-
đoạn
noun -
mẩu
-
vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fragment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fragment"
Các cụm từ tương tự như "fragment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỹ thuật RFLP
Thêm ví dụ
Thêm