Phép dịch "fractionnel" thành Tiếng Việt

bè phái, chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "fractionnel" thành Tiếng Việt.

fractionnel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bè phái

  • chia rẽ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fractionnel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fractionnel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch