Phép dịch "fracturer" thành Tiếng Việt

bẻ gãy, làm gãy, phá vỡ là các bản dịch hàng đầu của "fracturer" thành Tiếng Việt.

fracturer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bẻ gãy

    La coquille d'ormeau ici - et si vous la fracturez,

    Cái vỏ bào ngư ở đây — nếu bạn bẻ gãy nó,

  • làm gãy

    Le noeud défonce le larynx, le genou fracture la colonne.

    Mấy cái nút làm bể thanh quản hắn, cái gối làm gãy xương gáy hắn.

  • phá vỡ

    Comment peut-on se fracturer poignets et chevilles sans présenter d'autres marques visibles?

    Làm thế nào để phá vỡ cổ tay và mắt cá chân mà không có bất kỳ dấu hiệu bên ngoài?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fracturer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fracturer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fracturer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch