Phép dịch "filandreux" thành Tiếng Việt

bầy nhầy, lằng nhằng là các bản dịch hàng đầu của "filandreux" thành Tiếng Việt.

filandreux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bầy nhầy

  • lằng nhằng

  • có nhiều thớ dai có nhiều xơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filandreux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "filandreux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch