Phép dịch "file" thành Tiếng Việt

dãy, hàng, dòng là các bản dịch hàng đầu của "file" thành Tiếng Việt.

file noun verb feminine ngữ pháp

Série de personnes ou d'objets placés sur une ligne, l'un derrière l'autre, habituellement à intervalles réguliers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dãy

    noun

    hàng, dãy (theo chiều dọc)

  • hàng

    noun

    hàng, dãy (theo chiều dọc) [..]

    Les gens faisaient la file toute la nuit juste pour en acheter une.

    Con nhớ cái cảnh dòng người xếp hàng cả đêm chỉ để mua được con búp bê này.

  • dòng

    noun

    Donc voici la file d'attente. Regardez comme elle était longue.

    Vì vậy, có một dòng người thực. Bạn có thể nhìn thấy nó dài như thế nào, đúng không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đoàn
    • hàng đợi
    • Hàng đợi
    • nối đuôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " file " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "file"

Các cụm từ tương tự như "file" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "file" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch