Phép dịch "filament" thành Tiếng Việt
sợi, xơ, dây tóc là các bản dịch hàng đầu của "filament" thành Tiếng Việt.
filament
noun
masculine
-
sợi
un minuscule filament d’énergie qui vibre,
một sợi tơ năng lượng nhỏ đang dao động,
-
xơ
nounthớ dai (trong thịt); xơ (trong rau)
-
dây tóc
dây tóc (đèn điện) [..]
au filament pour la fabrication d'ampoules électriques.
cho dây tóc của bóng đèn sợi đốt của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dây
- tóc
- thớ dai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Filament
Filament (Disney)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Filament" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Filament trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "filament" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sợi thiên hà
Thêm ví dụ
Thêm