Phép dịch "filasse" thành Tiếng Việt

xơ, tóc màu hoe nhạt là các bản dịch hàng đầu của "filasse" thành Tiếng Việt.

filasse noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    xơ (lanh, gai dầu.) [..]

    des cheveux filasses, clairsemés

    mái tóc lơ thơ, xác,

  • tóc màu hoe nhạt

    (Cheveux filasse) tóc màu hoe nhạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sợi · sợi dệt
  • Hàng đợi · dãy · dòng · hàng · hàng đợi · nối đuôi · đoàn
  • biến nhanh · cho · chuồn · chạy · chảy thành dây · dòng · giong · kéo · lên khói · lỉnh · quay · rút lui · theo dõi · tháo cuộn · thả · tiến hành tuần tự · tuột ra · tuột đi · tẩu · xe · đi nhanh
  • ủi
  • hàng gạch lát
  • sự xếp hàng đợi phân phối
  • Ext
  • bon
Thêm

Bản dịch "filasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch