Phép dịch "filanzane" thành Tiếng Việt

kiệu là bản dịch của "filanzane" thành Tiếng Việt.

filanzane
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiệu

    noun

    kiệu (bốn người khiêng)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filanzane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "filanzane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch