Phép dịch "fichage" thành Tiếng Việt
fichage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nhét cát vào kẽ hở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fichage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm