Phép dịch "fichet" thành Tiếng Việt

thẻ là bản dịch của "fichet" thành Tiếng Việt.

fichet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thẻ

    (đánh bài) (đánh cờ) thẻ (để cắm vào lỗ khi chơi thò lò)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fichet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fichet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch