Phép dịch "ficeler" thành Tiếng Việt

trói, buộc, bó là các bản dịch hàng đầu của "ficeler" thành Tiếng Việt.

ficeler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trói

    verb

    buộc (bằng) dây; trói [..]

    Alors, on a embauché un faux flic et on a ficelé Kevin dans le placard.

    Vậy nên bọn cháu đã thuê một tay cớm giả và trói Kevin rồi để vào trong tủ.

  • buộc

    verb

    Et nous avons re-gonflé les ballons, et nous les avons mis sur une ficelle,

    Chúng tôi bơm lại bóng, buộc vào dây

  • verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buộc dây
    • mặc quần áo cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ficeler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ficeler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giật dây
  • pháo dây
  • lề
  • ăn mặc · đã buộc dây
  • dây · dây buộc · dây mảnh · lon sĩ quan · lạt · mánh khóe · mánh lới · người mánh lới · nhợ
  • dây · dây buộc · dây mảnh · lon sĩ quan · lạt · mánh khóe · mánh lới · người mánh lới · nhợ
  • dây · dây buộc · dây mảnh · lon sĩ quan · lạt · mánh khóe · mánh lới · người mánh lới · nhợ
  • dây · dây buộc · dây mảnh · lon sĩ quan · lạt · mánh khóe · mánh lới · người mánh lới · nhợ
Thêm

Bản dịch "ficeler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch