Phép dịch "fiche" thành Tiếng Việt

phích, phiếu, sào là các bản dịch hàng đầu của "fiche" thành Tiếng Việt.

fiche noun verb feminine ngữ pháp

Pièce de charpente reliant le poinçon à l'arbalétrier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phích

    (điện học) phích

  • phiếu

    Maintenant, complétez votre propre fiche sur la page ci-contre.

    Bây giờ, hãy điền vào phiếu kế hoạch của bạn ở trang bên.

  • sào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thẻ
    • cọc
    • chốt
    • ổ cắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiche"

Các cụm từ tương tự như "fiche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch