Phép dịch "fiche" thành Tiếng Việt
phích, phiếu, sào là các bản dịch hàng đầu của "fiche" thành Tiếng Việt.
fiche
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Pièce de charpente reliant le poinçon à l'arbalétrier. [..]
-
phích
(điện học) phích
-
phiếu
Maintenant, complétez votre propre fiche sur la page ci-contre.
Bây giờ, hãy điền vào phiếu kế hoạch của bạn ở trang bên.
-
sào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thẻ
- cọc
- chốt
- ổ cắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fiche"
Các cụm từ tương tự như "fiche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước · bước đi · chạy dài · cuốn xéo
-
hỏng kiểu · khăn · khăn choàng · khăn choàng vai · khăn trùm · nguội · xấu
-
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
-
bất cần
-
bương · nguội điện · phèo · suy sụp · đi tây
-
cóc cần
-
rồi đời
-
cho · cắm · nhét · tống cổ · đuổi ra · đóng
Thêm ví dụ
Thêm