Phép dịch "ficelle" thành Tiếng Việt
mánh khóe, dây, nhợ là các bản dịch hàng đầu của "ficelle" thành Tiếng Việt.
ficelle
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
mánh khóe
Je connais les ficelles maintenant, je sais quels sont les trucs.
Giờ đây tôi đã biết những điều kiện cần thiết, và cả những mánh khóe.
-
dây
nounTenez l’autre bout de tous les morceaux de ficelle dans une main.
Lấy tay cầm đầu kia của mỗi sợi dây.
-
nhợ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lạt
- dây buộc
- dây mảnh
- lon sĩ quan
- mánh lới
- người mánh lới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ficelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ficelle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giật dây
-
pháo dây
-
lề
-
ăn mặc · đã buộc dây
-
buộc · buộc dây · bó · mặc quần áo cho · trói
Thêm ví dụ
Thêm