Phép dịch "ficelage" thành Tiếng Việt
sự buộc dây là bản dịch của "ficelage" thành Tiếng Việt.
ficelage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự buộc dây
sự buộc (bằng) dây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ficelage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm