Phép dịch "extraction" thành Tiếng Việt

khai thác, sự chiết, sự gắp ra là các bản dịch hàng đầu của "extraction" thành Tiếng Việt.

extraction noun feminine ngữ pháp

Processus par lequel un métal pur est éxtrait d'un minerai. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khai thác

    mais en constante transformation car on faisait encore des extractions.

    mà còn liên tục biến đổi bởi nó vẫn đang được khai thác.

  • sự chiết

    (hóa học) sự tách, sự chiết

  • sự gắp ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khai
    • sự khai thác
    • sự lấy ra
    • sự nhổ
    • sự rút ra
    • sự tách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extraction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extraction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch