Phép dịch "extrait" thành Tiếng Việt
cao, bản trích lục, phần chiết là các bản dịch hàng đầu của "extrait" thành Tiếng Việt.
extrait
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
extrait (d’état civil)
-
cao
adjective -
bản trích lục
-
phần chiết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- văn tuyển
- đoạn trích
- trích lục
- trích đoạn
- nước hãm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extrait " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extrait" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
văn tuyển
-
chiết · chiết xuất · clip · gắp · gắp ra · khai · khai thác · kiểm xuất · lấy · lấy ra · lẩy · lể · nhổ · rút · rút ra · trích · trích lục
-
trích giảng
-
trích giảng
-
trích đoạn
-
trích dịch
-
khêu
-
cốt
Thêm ví dụ
Thêm