Phép dịch "extrait" thành Tiếng Việt

cao, bản trích lục, phần chiết là các bản dịch hàng đầu của "extrait" thành Tiếng Việt.

extrait adjective noun verb masculine ngữ pháp

extrait (d’état civil)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cao

    adjective
  • bản trích lục

  • phần chiết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • văn tuyển
    • đoạn trích
    • trích lục
    • trích đoạn
    • nước hãm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extrait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extrait" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extrait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch