Phép dịch "extracteur" thành Tiếng Việt

cái bật vỏ đạn, cái gắp, máy chiết là các bản dịch hàng đầu của "extracteur" thành Tiếng Việt.

extracteur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái bật vỏ đạn

    cái bật vỏ đạn (ở súng)

  • cái gắp

    (y học) cái gắp (dị vật ra khỏi cơ thể)

  • máy chiết

    (hóa học) máy chiết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy quay mật
    • người lấy ra
    • người nhổ
    • người rút ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extracteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extracteur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extracteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch