Phép dịch "extradition" thành Tiếng Việt

dẫn độ, sự dẫn độ là các bản dịch hàng đầu của "extradition" thành Tiếng Việt.

extradition noun feminine ngữ pháp

Acte formel par lequel un criminel suspect retenu par un gouvernement est remis à un autre gouvernement pour un procès ou pour purger sa peine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dẫn độ

    noun

    Ils se dirigent vers des pays de non-extradition.

    Tôi đoán là: chúng hướng đến các nước không dẫn độ.

  • sự dẫn độ

    (ngoại giao) sự dẫn độ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extradition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extradition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch