Phép dịch "externe" thành Tiếng Việt

ngoài, bên ngoài, học sinh ngoại trú là các bản dịch hàng đầu của "externe" thành Tiếng Việt.

externe adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    Toujours consulter avec moi avant d'utiliser un avocat externe.

    Luôn hỏi ý kiến tôi trước khi hỏi ý kiến người ngoài.

  • bên ngoài

    Au sein d'une communauté, une menace externe crée souvent un besoin d'intégration.

    Trong một xã hội, các mối đe dọa bên ngoài thường tạo tính liên hợp nhóm.

  • học sinh ngoại trú

  • sinh viên y khoa ngoại trú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " externe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "externe"

Các cụm từ tương tự như "externe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "externe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch