Phép dịch "externat" thành Tiếng Việt
chế độ ngoại trú, trường ngoại trú là các bản dịch hàng đầu của "externat" thành Tiếng Việt.
externat
noun
masculine
ngữ pháp
-
chế độ ngoại trú
-
trường ngoại trú
-
kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " externat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm