Phép dịch "expressionnisme" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa biểu hiện, xu hướng biểu hiện là các bản dịch hàng đầu của "expressionnisme" thành Tiếng Việt.

expressionnisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa biểu hiện

    (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện; xu hướng biểu hiện

  • xu hướng biểu hiện

    (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện; xu hướng biểu hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expressionnisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "expressionnisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch