Phép dịch "expirant" thành Tiếng Việt
ngoắc ngoải, sắp chết, sắp suy sụp là các bản dịch hàng đầu của "expirant" thành Tiếng Việt.
expirant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
ngoắc ngoải
-
sắp chết
-
sắp suy sụp
(nghĩa bóng) sắp suy sụp, sắp tàn
-
sắp tàn
(nghĩa bóng) sắp suy sụp, sắp tàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expirant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expirant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết · hô hấp · hết hạn · mãn hạn · mãn kì · mất · thở · thở hắt ra · thở ra · tử · 呼吸
Thêm ví dụ
Thêm