Phép dịch "expertiser" thành Tiếng Việt
giám định là bản dịch của "expertiser" thành Tiếng Việt.
expertiser
verb
ngữ pháp
-
giám định
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expertiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expertiser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biên bản giám định · sự giám định
-
cuộc giám định lại · sự giám định lại
-
biên bản giám định · sự giám định
Thêm ví dụ
Thêm