Phép dịch "explication" thành Tiếng Việt

cuộc tranh luận, cớ giải thích, lý do là các bản dịch hàng đầu của "explication" thành Tiếng Việt.

explication noun feminine ngữ pháp

action d’expliquer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc tranh luận

  • cớ giải thích

  • lý do

    noun

    UG : Non, la fumée a deux explications :

    UE: Không phải, có 2 lý do để chúng tôi nhả hơi khói này,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự biện minh
    • sự cắt nghĩa
    • sự giải nghĩa
    • sự giải thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explication" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch