Phép dịch "expiration" thành Tiếng Việt

sự hết hạn, sự mãn kỳ, sự thở ra là các bản dịch hàng đầu của "expiration" thành Tiếng Việt.

expiration noun feminine ngữ pháp

Action de respirer vers l'extérieur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hết hạn

  • sự mãn kỳ

  • sự thở ra

  • Hít thở

    souffle de la respiration, air attiré et repoussé par les poumons

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expiration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expiration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expiration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch