Phép dịch "expert" thành Tiếng Việt

lão luyện, thành thạo, thạo là các bản dịch hàng đầu của "expert" thành Tiếng Việt.

expert adjective noun masculine ngữ pháp

Personne très compétente dans un domaine particulier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lão luyện

    adjective

    Antigouvernement, radical, fou des fusils, expert en armes.

    Hệ thống cực đoan, những người mê súng, vũ khí lão luyện.

  • thành thạo

    adjective

    Entre les mains expertes d’un chef cuisinier, un couteau tranchant est un instrument utile.

    Con dao bén sẽ là công cụ hữu ích trong tay của người đầu bếp thành thạo.

  • thạo

    adjective

    Je suis devenu un expert en la matière.

    Tôi trở nên rất thông thạo về việc này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sành
    • chai tay
    • chuyên gia
    • giám định viên
    • người sành
    • người thành thạo
    • sành nghề
    • thông thạo
    • viên giám định
    • Chuyên gia
    • người định giá để đánh thuế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch