Phép dịch "essarts" thành Tiếng Việt

nương rẫy là bản dịch của "essarts" thành Tiếng Việt.

essarts noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nương rẫy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essarts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "essarts" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nương rẫy · rẫy · đất rẫy
  • Les Essarts
  • nương rẫy · rẫy · đất rẫy
  • nương rẫy · rẫy · đất rẫy
Thêm

Bản dịch "essarts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch