Phép dịch "ente" thành Tiếng Việt

cành ghép, cán, góc ghép là các bản dịch hàng đầu của "ente" thành Tiếng Việt.

ente verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cành ghép

    (từ cũ, nghĩa cũ) cành ghép; sự ghép cành; góc ghép

  • cán

    cán (bút lông)

  • góc ghép

    (từ cũ, nghĩa cũ) cành ghép; sự ghép cành; góc ghép

  • sự ghép cành

    (từ cũ, nghĩa cũ) cành ghép; sự ghép cành; góc ghép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghép · ghép cành · nối bằng mộng hàm · tháp · đặt cơ sở
Thêm

Bản dịch "ente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch