Phép dịch "entendement" thành Tiếng Việt

lí trí, lý trí là các bản dịch hàng đầu của "entendement" thành Tiếng Việt.

entendement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lí trí

  • lý trí

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entendement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entendement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch