Phép dịch "enter" thành Tiếng Việt
ghép, tháp, ghép cành là các bản dịch hàng đầu của "enter" thành Tiếng Việt.
enter
verb
ngữ pháp
-
ghép
-
tháp
noun -
ghép cành
(từ cũ, nghĩa cũ) ghép cành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nối bằng mộng hàm
- đặt cơ sở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cành ghép · cán · góc ghép · sự ghép cành
Thêm ví dụ
Thêm