Phép dịch "entartrage" thành Tiếng Việt

sự đóng cáu là bản dịch của "entartrage" thành Tiếng Việt.

entartrage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự đóng cáu

    sự đóng cáu (trong nồi hơi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entartrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entartrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch