Phép dịch "entasser" thành Tiếng Việt

chất, ních, chồng là các bản dịch hàng đầu của "entasser" thành Tiếng Việt.

entasser verb ngữ pháp

Remplir jusqu'au débordement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chất

    verb

    Et si on entasse des nutriments, les eaux usées, de l'engrais,

    Và nếu chúng ta dồn ép chất bổ dưỡng, nước thải, phân bón

  • ních

    verb
  • chồng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nêm
    • tăng
    • chất đống
    • chất đống lại
    • chứa chất
    • dùng nhiều
    • ky cóp
    • lèn chật ních
    • tích lũy
    • đánh đống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entasser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entasser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch