Phép dịch "entame" thành Tiếng Việt
miếng đầu, mẩu đầu là các bản dịch hàng đầu của "entame" thành Tiếng Việt.
entame
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
miếng đầu
miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt ... )
-
mẩu đầu
miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entame" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt · bắt đầu · chọc thủng · cắt · cắt mẩu đầu · khía đứt · làm sướt · làm tổn thương · phạm vào
-
bắt chuyện
-
bắt · bắt đầu · chọc thủng · cắt · cắt mẩu đầu · khía đứt · làm sướt · làm tổn thương · phạm vào
Thêm ví dụ
Thêm