Phép dịch "convergent" thành Tiếng Việt
hội tụ, tập trung, tụ là các bản dịch hàng đầu của "convergent" thành Tiếng Việt.
convergent
verb
-
hội tụ
(toán học; vật lý học) hội tụ
Nous tenterons de tous converger au même moment.
Chúng ta sẽ cố gắng hội tụ để bay cùng lúc.
-
tập trung
A toutes les unités, convergez sur Ie 250 de Ia 52e!
Tất cả các đơn vị hiện có tập trung về số 250 đường 52.
-
tụ
Toutes sortes de Un véhicule du gouvernement convergent sur des sujets.
Tất cả các phương tiện của quân đội chính phủ đã tụ về chỗ đối tượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convergent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convergent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hội tụ · quy tụ · tập trung · đổ dồn
Thêm ví dụ
Thêm