Phép dịch "converser" thành Tiếng Việt

nói chuyện, chuyển hướng, chuyện trò là các bản dịch hàng đầu của "converser" thành Tiếng Việt.

converser verb ngữ pháp

Parler de manière familière et informelle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nói chuyện

    verb

    Qu’est-ce qui risque de nous empêcher de converser avec les autres ?

    Điều gì có thể cản trở chúng ta nói chuyện với người khác?

  • chuyển hướng

  • chuyện trò

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội thoại
    • trò chuyện
    • đàm thoại
    • đàm đạo
    • trò chuyện, tán gẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " converser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "converser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "converser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch