Phép dịch "conventuellement" thành Tiếng Việt
conventuellement
adverb
-
theo lối ở tu viện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conventuellement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm