Phép dịch "conventuel" thành Tiếng Việt

xem couvent 1 là bản dịch của "conventuel" thành Tiếng Việt.

conventuel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem couvent 1

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conventuel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conventuel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch