Phép dịch "conventuel" thành Tiếng Việt
xem couvent 1 là bản dịch của "conventuel" thành Tiếng Việt.
conventuel
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem couvent 1
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conventuel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm