Phép dịch "convergence" thành Tiếng Việt

hiện tượng quy tụ, hội tụ, sự hội tụ là các bản dịch hàng đầu của "convergence" thành Tiếng Việt.

convergence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiện tượng quy tụ

    (sinh vật học) hiện tượng quy tụ

  • hội tụ

    Et les forces de la convergence ont explosé.

    Và các sức mạnh công nghệ hội tụ bùng nổ.

  • sự hội tụ

    (toán học; vật lý học) sự hội tụ; độ hội tụ [..]

    C'est vraiment une convergence des disciplines

    Nó thực sự là một sự hội tụ của các ngành,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự quy tụ
    • sự tập trung
    • sự đồng nhất
    • độ hội tụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convergence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Convergence

Convergence (Mexique)

+ Thêm

"Convergence" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Convergence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "convergence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convergence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch