Phép dịch "cinabre" thành Tiếng Việt

chu sa, thần sa, son là các bản dịch hàng đầu của "cinabre" thành Tiếng Việt.

cinabre noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chu sa

    noun
  • thần sa

    (hóa học) thần sa

  • son

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu đỏ thần sa
    • Chu sa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinabre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cinabre"

Thêm

Bản dịch "cinabre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch