Phép dịch "catapulte" thành Tiếng Việt
máy bắn, máy phong, Hệ thống phóng máy bay là các bản dịch hàng đầu của "catapulte" thành Tiếng Việt.
catapulte
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Engin de guerre de projection. [..]
-
máy bắn
(sử học) máy bắn [..]
Soldat, j'ai dit d'avancer les catapultes.
Binh lính, Ta ra lệnh di chuyển máy bắn tên ra phía trước.
-
máy phong
máy phong (máy bay, tên lửa)
-
Hệ thống phóng máy bay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Máy bắn đá
- máy bắn đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catapulte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "catapulte"
Các cụm từ tương tự như "catapulte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phóng · phóng mạnh
Thêm ví dụ
Thêm