Phép dịch "catarrhe" thành Tiếng Việt

chứng chảy, viêm chảy là các bản dịch hàng đầu của "catarrhe" thành Tiếng Việt.

catarrhe noun masculine ngữ pháp

Inflammation de la muqueuse causant un épanchement de fluide visqueux.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chứng chảy

    (y học) chứng chảy

  • viêm chảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catarrhe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "catarrhe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "catarrhe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch