Phép dịch "cataracte" thành Tiếng Việt
thác, bệnh đục thể kính, thanh manh là các bản dịch hàng đầu của "cataracte" thành Tiếng Việt.
cataracte
noun
feminine
ngữ pháp
Grande cascade puissante. [..]
-
thác
nounLa vue d’un paysage grandiose, d’une cataracte impressionnante ou d’un coucher de soleil spectaculaire nous remplit d’une admiration respectueuse.
Khi ngắm một phong cảnh đẹp, một thác nước hùng vĩ hay một buổi hoàng hôn ngoạn mục, chúng ta cảm thấy thán phục.
-
bệnh đục thể kính
(y học) bệnh đục thể kính
-
thanh manh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thong manh
- đục thủy tinh thể
- Cườm thủy tinh thể mắt
- cườm thủy tinh thể mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cataracte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cataracte"
Thêm ví dụ
Thêm