Phép dịch "catamaran" thành Tiếng Việt
thuyền buồm hai thân, xuồng có phao bên, người đàn bà hay gây gỗ là các bản dịch hàng đầu của "catamaran" thành Tiếng Việt.
catamaran
noun
masculine
ngữ pháp
-
thuyền buồm hai thân
(hàng hải) thuyền buồm hai thân
-
xuồng có phao bên
(hàng hải) xuồng có phao bên
-
người đàn bà hay gây gỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catamaran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "catamaran"
Thêm ví dụ
Thêm