Phép dịch "capon" thành Tiếng Việt

học trò hớt lẻo, người nhát gan, người nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "capon" thành Tiếng Việt.

capon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • học trò hớt lẻo

    (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học trò hớt lẻo

  • người nhát gan

  • người nhút nhát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhát gan
    • nhút nhát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "capon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch