Phép dịch "caponner" thành Tiếng Việt

chơi bạc gian, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "caponner" thành Tiếng Việt.

caponner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chơi bạc gian

  • nhút nhát

    (thân mật) nhút nhát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caponner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caponner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch