Phép dịch "capote" thành Tiếng Việt
mui, bao cao su, bao dương vật là các bản dịch hàng đầu của "capote" thành Tiếng Việt.
capote
noun
verb
feminine
ngữ pháp
1 - Grand vêtement
-
mui
nounCe serait beaucoup plus simple, Ray, si tu me laissais mettre la capote.
Sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu anh để tôi cuốn mui lên.
-
bao cao su
nounEt s'il te faut des capotes, j'en ai.
Và nếu anh cần bao cao su thì tôi có đấy.
-
bao dương vật
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mui xe
- mũ chầm
- túi cao su
- áo capot
- áo mưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "capote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao cao su · bao dương vật · túi cao su · áo mưa
-
lật úp · lộn nhào · đóng mui vào
Thêm ví dụ
Thêm