Phép dịch "capitule" thành Tiếng Việt
đầu là bản dịch của "capitule" thành Tiếng Việt.
capitule
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
đầu
noun(thực vật học) đầu (kiểu cụm hoa) [..]
Evidemment, je ne capitulerai pas au chantage d'un créancier.
tôi sẽ không đầu hàng bởi thư tống tiền của chủ nợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capitule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "capitule"
Các cụm từ tương tự như "capitule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bó giáp · hàng · lai hàng · quy hàng · đầu hàng · đầu hàng nghĩa bóng
-
cố thủ
Thêm ví dụ
Thêm