Phép dịch "capitulard" thành Tiếng Việt

kẻ hèn nhát, kẻ đầu hàng là các bản dịch hàng đầu của "capitulard" thành Tiếng Việt.

capitulard noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ hèn nhát

    kẻ (chủ trương) đầu hàng; kẻ hèn nhát

  • kẻ đầu hàng

    kẻ (chủ trương) đầu hàng; kẻ hèn nhát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capitulard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "capitulard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch